| Quyền lợi | Thời gian | Số tiền bảo hiểm |
|---|---|---|
| Trễ chuyến bayBồi thường trong trường hợp chuyến bay của Quý khách bị trễ so thời gian khởi hành theo lịch trình ban đầu.(*) | ||
| 120 - 179 phút (2h-2h59p) | 350.000 | |
| 180 - 239 phút (3h-3h59p) | 525.000 | |
| 240-299 phút (4h-4h59p) | 700.000 | |
| 300-359 phút (5h-5h59p) | 875.000 | |
| Từ 360 phút trở lên (6h trở lên) | 1.000.000 | |
| Hủy chuyến bayBồi thường khi chuyến bay không thực hiện được theo thông báo hủy chuyến của hãng Hàng không. | 500.000 | |
| Quay đầu/Hạ cánh xuống sân bay khácBồi thường khi chuyến bay quay đầu/hạ cách xuống sân bay khác. | 500.000 | |
| Hành lý đến trễBồi thường khi hành lý ký gửi đến trễ từ sáu (06) giờ liên tục trở lên kể từ thời gian hạ cánh thực tế. | 500.000 | |
| Quyền lợi | Thời gian | Số tiền bảo hiểm |
|---|---|---|
| Trễ chuyến bayBồi thường trong trường hợp chuyến bay của Quý khách bị trễ so thời gian khởi hành theo lịch trình ban đầu.(*) | ||
| 120 - 179 phút (2h-2h59p) | 800.000 | |
| 180 - 239 phút (3h-3h59p) | 1.200.000 | |
| 240-299 phút (4h-4h59p) | 1.600.000 | |
| 300-359 phút (5h-5h59p) | 2.000.000 | |
| Từ 360 phút trở lên (6h trở lên) | 2.400.000 | |
| Hủy chuyến bayBồi thường khi chuyến bay không thực hiện được theo thông báo hủy chuyến của hãng Hàng không. | 1.500.000 | |
| Quay đầu/Hạ cánh xuống sân bay khácBồi thường khi chuyến bay quay đầu/hạ cách xuống sân bay khác. | 1.500.000 | |
| Hành lý đến trễBồi thường khi hành lý ký gửi đến trễ từ sáu (06) giờ liên tục trở lên kể từ thời gian hạ cánh thực tế. | 800.000 | |
| Mất hành lý | 2.000.000 | |
| Mất giấy tờ cá nhân | 500.000 | |
| Lỡ chuyến bay kế tiếp | 800.000 | |